red-lead putty
Định nghĩa
Danh từ: Một loại chất kết dính (xi măng) giống như bột trét; được tạo ra bằng cách trộn chì trắng và chì đỏ trong dầu hạt lanh đã đun sôi; được sử dụng làm chất trám kín trên các mối nối ống nước.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ ống nước đã bôi bột trét chì đỏ để trám kín các mối nối ống.)
- (Bột trét chì đỏ cứng lại khi tiếp xúc với không khí, tạo thành một lớp bịt kín bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use as luting": sử dụng làm chất trám kín (đặc biệt trong ngành ống nước hoặc cơ khí).
- Red-lead putty is commonly used as luting for pipe fittings. (Bột trét chì đỏ thường được dùng làm chất trám kín cho các phụ kiện ống nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Putty (n): bột trét, bột bả (nói chung).
- He smoothed the putty over the window frame. (Anh ấy làm phẳng bột trét trên khung cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Sealant: chất bịt kín.
- Cement: xi măng, chất kết dính (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Seal up: bịt kín hoàn toàn.
- They sealed up the gaps with red-lead putty. (Họ đã bịt kín các khe hở bằng bột trét chì đỏ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "red-lead putty".